Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈaɾda/
Nghĩa chính
1
Con sóc
danh từ
squirrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arda
Dạng gốc
(base form)
arda
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arda
ard
illa
Con sóc
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squirrel
Con sóc
AI
1
Con sóc
1
Con sóc
1
Con sóc