squiggle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đường hoặc dấu xoắn ngắn hoặc ngoằn ngoèodanh từA short twisting or wiggling line or mark.
- Đồng nghĩa với tildedanh từSynonym of tilde.
- Dòng chữ nguệch ngoạc khó đọcdanh từAn illegible scrawl.
- Luồn lách hoặc vặn vẹođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To wriggle or squirm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squiggleNguyên thể (infinitive)
- squigglesSố nhiều (plural)
- squiggledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- squigglingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Tràng cười
- A burst of laughter.
Ví dụ
- gipsy's Laura's , ?
- […] […]
- '60, " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc squiggleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha