Dịch

esquilo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkilo/

Nghĩa chính

  1. Con sócdanh từsquirrel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquiloDạng gốc (base form)
  2. esquilosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con sóc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI