Dịch

squig

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Con sócdanh từA squirrel.
  2. Chỉ được sử dụng trong squig outđộng từOnly used in squig out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squigNguyên thể (infinitive)
  2. squigsSố nhiều (plural)
  3. squiggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. squiggingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

AI