Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bảnh baodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various large coniferous evergreen trees or shrubs from the genus Picea, found in northern temperate and boreal regions; originally and more fully spruce fir.
- Gỗ vân samdanh từkhông đếm được (uncountable)The wood of a spruce.
- Chải chuốt, bảnh baotính từSmart, trim, and elegant in appearance; fastidious (said of a person).
- Dọn dẹp, chỉnh trangđộng từTo arrange neatly; tidy up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)spruce beerLoại bia có hương vị từ các bộ phận của cây vân samred spruceLoài cây vân sam, Picea rubensspruce gumLoại kẹo cao su làm từ nhựa cây vân sam, trước đây được sử dụng để nhai, trong y học và làm chất kết dínhspruce henĐồng nghĩa với spruce grousespruce tipSự phát triển mùa xuân mới ở đầu cành vân sam. Đối với một số loài vân sam, chúng có thể ăn được và là thực phẩm truyền thốngspruce pineLoài thông Pinus glabra
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Làm bằng gỗ vân sam
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Made of the wood of the spruce.
Ví dụ
- !Chiếc bàn gỗ vân sam đó thật đẹp!
- , , , , .Ông ấy rất gọn gàng, và vẫn tiếp tục mặc chiếc áo khoác đen bảnh bao cùng chiếc mũ quả dưa lúc nào cũng hơi nhỏ so với mình, theo cách lịch lãm, phơi phới.
- ?Bạn có thích bia vân sam không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc spruceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiSpruce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha