Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spruceness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being spruce, of being neat and elegant.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spruceness
spruce
Bảnh bao
danh từ, động từ, tính từ
spruce
ly
Chải chuốt; lịch sự
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
spruce
+
-ness
Ví dụ
There
was
a
slight
air
of
untidiness
—
or
rather
,
perhaps
,
an
absence
of
spruceness
in
any
detail
—
about
his
general
appearance
[…]
AI
1
Sự chải chuốt
1
Sự chải chuốt
1
Sự chải chuốt