pícea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpiθea/
Nghĩa chính
- Cây vân samdanh từspruce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- píceaDạng gốc (base form)
- píceasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pícea azul | Vân sam xanh (Picea pungens) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh