Nghĩa chính
- Loại bia có hương vị từ các bộ phận của cây vân samdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of beer which is flavored with parts of the spruce tree.
- Loại nước ngọt có hương vị cây vân samdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spruce-flavored soft drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spruce beerDạng gốc (base form)
- spruce beersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcSprossenbier
Ví dụ
- , , .
- ?
- , , .