Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sprucery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính là vân sam, gọn gàng và trang nhã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being spruce, of being neat and elegant.
Nguồn gốc
(etymology)
spruce
+
-ery
AI
1
Thuộc tính là vân sam
1
Thuộc tính là vân sam
1
Thuộc tính là vân sam