Dịch

spoiler

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈspɔɪ.lə/US/ˈspɔɪ.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Kẻ cướp phá, kẻ cướp bócdanh từOne who spoils; a plunderer; a pillager; a robber; a despoiler.
  2. Kẻ phá hoại, kẻ làm hỏngdanh từOne who corrupts, mars, or renders useless.
  3. Nội dung tiết lộ trước, thông tin tiết lộdanh từA document, review or comment that discloses the ending or some key surprise or twist in a story, or the internal rules controlling the behaviour of a video game, etc.
  4. Gắn cảnh báo tiết lộ trướcđộng từngoại động từ (transitive)To mark (a document or message) with a spoiler warning, to prevent readers from accidentally learning details they would prefer not to know.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spoilerDạng gốc (base form)
  2. spoilersSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cánh cản lực nâng
  1. Cánh cản lực nâng, tấm cản gióA device to reduce lift and increase drag.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , — .Các chương trình truyền hình và phim ảnh là một dạng phi thời gian hiếm thấy, và trong một thế giới luôn biến động, kết nối liên tục, các tiết lộ nội dung dường như là không thể tránh khỏi — việc tiếp cận chúng mang lại ảo giác về quyền kiểm soát.
  • , .Tôi đã bị tiết lộ trước cốt truyện, nên tôi e rằng mình sẽ không thể thưởng thức trọn vẹn tập cuối.
  • .Gã đó là kẻ chuyên phá đám.

AI