alerón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aleˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Aileron (bộ phận có bản lề ở mép sau của cánh máy bay, dùng để điều khiển chuyển hướng theo chiều dọc)danh từaileron (the hinged part on the trailing edge of an airplane wing, used to control longitudinal turns)
- Spoiler (một thiết bị để giảm lực nâng và tăng lực xuống)danh từspoiler (a device to reduce lift and increase downforce)
- Cánh trướcdanh từfront wing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alerónDạng gốc (base form)
- aleronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alerón delantero | Cánh trước |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Spoiler (một thiết bị để giảm lực nâng và tăng lực xuống)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- spoilerKẻ cướp phá, kẻ cướp bóc
- aileronBộ phận bản lề ở mép sau của cánh máy bay, dùng để điều khiển chuyển hướng theo chiều dọc
- front wingPhần phía trước của xe Công thức 1 có tác dụng làm chệch hướng luồng không khí hỗn loạn được tạo ra ở hai bên bánh xe để không làm ảnh hưởng đến phần còn lại của xe