spoiling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cướp bóc, hôi củadanh từplunder; pillage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spoilingDạng gốc (base form)
- spoilingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spoiling for a fightcụm từ | cụm từ | Đang có tâm trạng chiến đấu; tìm cách tranh luận hoặc cãi vã với ai đó |
| Q-spoilingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Q-switching |
Họ từ (word family)
cùng gốc spoilingVí dụ
- .Cậu đang chiều chuộng Tom quá mức.
- .Cậu đang làm hư cô ấy đấy.
- .Cậu đang làm mất hứng đấy.