Dịch

spitefulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự hằn họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being spiteful.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của sự cay nghiệtdanh từđếm được (countable)The result or product of being spiteful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spitefulnessDạng gốc (base form)
  2. spitefulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI