Dịch

maliciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hiểm độc, ác tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being malicious; malevolence or malice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maliciousnessDạng gốc (base form)
  2. maliciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

malicious-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạimaliciousnes

Ví dụ

  • .

AI