Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermato-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hạt giống
tiền tố
seed
2
Tinh trùng
tiền tố
sperm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-spermia
-spermatism
spermio-
-spermism
spermatium
Nguồn gốc
(etymology)
spermat-
+
-o-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
种
zhǒng
Hạt giống, hạt
种子
zhǒng zi
Hạt giống, hạt
子
zi
Hạt giống, hạt
Tiếng Tây Ban Nha
semilla
Hạt, hạt giống
mies
Hạt giống, thời điểm thu hoạch hạt
simiente
Hạt giống
AI
1
Hạt giống
2
Tinh trùng
1
Hạt giống
2
Tinh trùng
1
Hạt giống
2
Tinh trùng