Dịch

mies

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjes/

Nghĩa chính

  1. Hạt ngũ cốc (để làm bánh mì)danh từcereal seed (for making bread)
  2. Hạt giống, thời điểm thu hoạch hạtdanh từseed, grain harvest time

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miesDạng gốc (base form)
  2. miesesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • ( ), .

AI