mies
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjes/
Nghĩa chính
- Hạt ngũ cốc (để làm bánh mì)danh từcereal seed (for making bread)
- Hạt giống, thời điểm thu hoạch hạtdanh từseed, grain harvest time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miesDạng gốc (base form)
- miesesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- ( ), .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh