Nghĩa chính
- Người tiêu tiền, người tiêu hoangdanh từA person who spends money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spenderDạng gốc (base form)
- spendersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big spenderdanh từ | danh từ | Người thường xuyên mua sắm với số lượng lớn, đặc biệt là những mặt hàng xa hoa |
| last of the big spendersdanh từ | danh từ | Một người không tiêu nhiều tiền |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spenderTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn là người tiết kiệm hay người tiêu xài?
- .Tôi không phải là người tiêu xài hoang phí.
- .Tom không phải là người tiêu xài hoang phí.