Dịch

spender

B2danh từ (noun)
UK/ˈspɛndə/US/ˈspɛndɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người tiêu tiền, người tiêu hoangdanh từA person who spends money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spenderDạng gốc (base form)
  2. spendersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

big spenderdanh từNgười thường xuyên mua sắm với số lượng lớn, đặc biệt là những mặt hàng xa hoa
last of the big spendersdanh từMột người không tiêu nhiều tiền

Nguồn gốc (etymology)

spend-er

  1. từ tiếng Anh trung đạispendere

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc spender

Ví dụ

  • ?Bạn là người tiết kiệm hay người tiêu xài?
  • .Tôi không phải là người tiêu xài hoang phí.
  • .Tom không phải là người tiêu xài hoang phí.

AI