Dịch

species name

danh từ (noun)
US/ˈspiʃiz ˈneɪm/

Nghĩa chính

  1. Tên khoa học ở cấp loài, có hai thuật ngữ: tên chi (hoặc tên gọi chung, chi của loài) và tên cụ thể (thuật ngữ chỉ dùng trong động vật học, không bao giờ dùng trong thực vật học, cho phần thứ hai của một nhị thức) hoặc tên cụ thể (thuật ngữ luôn được sử dụng trong thực vật học, cũng có thể được sử dụng trong động vật học)danh từA scientific name at the rank of species, with two terms: the generic name (or generic epithet, the genus of the species) and the specific name (a term used only in zoology, never in botany, for the second part of a binomial) or the specific epithet (the term always used in botany, which can also be used in zoology).
  2. Tên cụ thể, tên loàidanh từspecific epithet, species epithet, specific name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. species nameDạng gốc (base form)
  2. species namesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , : . [...] , , , .
  • , . [...] , [...]

AI