Nghĩa chính
- Con cá cái, thường đặc biệt là cá hồi, đã sẵn sàng về mặt sinh lý để sinh sảndanh từA female fish, often specifically a salmon, which is physiologically ready to spawn
- Chương trình sinh ra các đối tượng hoặc quy trình khi cần thiếtdanh từA program which spawns objects or processes as needed
- Vật thể trong thế giới trò chơi mô phỏng sẽ sinh ra các vật thể khácdanh từAn object in a simulated game world that spawns further objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spawnerDạng gốc (base form)
- spawnersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , player's . " " […]
Họ từ (word family)
cùng gốc spawnerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha