Dịch

fishess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cá cáidanh từA female fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishessDạng gốc (base form)
  2. fishessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , . . .
  • don’t clam-oyster . […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI