Dịch

henfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài Brama brama của cá biển (cá tráp đen, cá chim Đại Tây Dương)danh từAny of species Brama brama of marine fish (black seabream, Atlantic pomfret) .
  2. Con cá cái, đặc biệt là cá hồi hoặc cá hồidanh từA female fish, especially a salmon or trout.
  3. Loài cá ấp trứng hoặc cá bột, đặc biệt là cá lóc hoặc cá vây tròn (Cyclopteridae)danh từA fish that broods its eggs or fry, especially a lumpsucker or lumpfish (Cyclopteridae).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . – , , [ ]
  • “.”
  • nineteen-inch .

Nguồn gốc (etymology)

AI