henfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài Brama brama của cá biển (cá tráp đen, cá chim Đại Tây Dương)danh từAny of species Brama brama of marine fish (black seabream, Atlantic pomfret) .
- Con cá cái, đặc biệt là cá hồi hoặc cá hồidanh từA female fish, especially a salmon or trout.
- Loài cá ấp trứng hoặc cá bột, đặc biệt là cá lóc hoặc cá vây tròn (Cyclopteridae)danh từA fish that broods its eggs or fry, especially a lumpsucker or lumpfish (Cyclopteridae).