spack
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người bị bại nãodanh từA person with cerebral palsy.
- Người không đủ năng lực hoặc thể chất không phối hợpdanh từAn incompetent or physically uncoordinated person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spackDạng gốc (base form)
- spacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spack attackdanh từ | danh từ | Cơn thịnh nộ ngu ngốc; một cơn giận dữ |
| spackling pastedanh từ | danh từ | Loại bột trét dùng để trám các lỗ nhỏ trên bề mặt |
Ví dụ
- , !
Họ từ (word family)
cùng gốc spack- spackoĐồng nghĩa với spackdanh từ
- spackyKhông đủ năng lực hoặc thể chất không phối hợptính từ, danh từ
- spackerNgười bị bại nãodanh từ
- spackleCác loại bột (ban đầu chứa thạch cao và keo) khi trộn với nước sẽ tạo thành một loại bột nhão dẻo, được dùng để lấp đầy các vết nứt và lỗ trên thạch caodanh từ, động từ