spacker
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người bị bại nãodanh từA person with cerebral palsy.
- Gói; một người không đủ năng lực hoặc thể chất không phối hợpdanh từA spack; an incompetent or physically uncoordinated person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spackerDạng gốc (base form)
- spackersSố nhiều (plural)