Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nữdanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
- Thực thể Sophiadanh từ riêngAn aeon (a form of divine being) in the Gnostic tradition.
- Thị trấn ở West Virginia, Mỹdanh từ riêngA town in West Virginia, United States; named for early resident Sophia McGinnis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SophiaDạng gốc (base form)
- SophiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hagia Sophiadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà thờ Hồi giáo ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng viết cổ của Safawi
- Archaic spelling of Safawi.
Họ từ (word family)
cùng gốc SophiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , , […]Nói thật lòng thì Sophia, khi còn rất trẻ, đã nhận thấy rằng Tom, dù là một kẻ lêu lổng, vô tâm và ồn ào, chẳng phải kẻ thù của ai ngoài chính bản thân anh ta […]
- .Anh ấy đã dọa Sophia khiếp vía.
- .Họ đã chào Sophia.