Dịch

Cintia

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈθintja/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữdanh từ riêngCynthia

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ
  1. a female given name, equivalent to English Cynthia

AI