Esther
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈteɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nữdanh từ riêngEsther
- Sách Ê-xơ-têdanh từ riêngthe book of Esther
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ
- a female given name, equivalent to English Esther
Ví dụ
- .Ester là một người sống sót sau Holocaust.
- .Esther có rất nhiều giấy tờ phải sắp xếp.
- .Esther không thể ngăn lại một tiếng hắt hơi to.