Dịch

Sonia

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsoʊˌnjɑ/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Nga (cách viết tên thông thường ở Anh được đánh vần là Sonya ở Mỹ)danh từ riêngA female given name from Russian (the usual UK spelling of the name which is spelled Sonya in the US).

Cụm từ (phrase)

Sonian Forestdanh từ riêngKhu rừng ở Brussels, Flanders và Wallonia, Bỉ

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • , .

AI