Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sonja
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Ví dụ
'
At
first
I
couldn't
work
out
what
had
killed
her
,
'
said
Sonja
Lundin
,
frowning
again
,
'
but
because
her
head
was
shaved
,
I
soon
discovered
it
when
I
looked
a
bit
closer
.
'
Why
does
Sonja
feel
bad
?
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ