Dịch

Sophian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Sophia, một nhân vật trong Thuyết ngộ đạo, tương tự như linh hồn con người nhưng đồng thời cũng là một trong những khía cạnh nữ tính của Chúatính từOf or relating to Sophia, a figure in Gnosticism, analogous to the human soul but also simultaneously one of the feminine aspects of God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SophianDạng gốc (base form)
  2. more SophianSo sánh hơn (comparative)
  3. most SophianSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc Sophian

AI