Nghĩa chính
- Tính hòa tan, độ tandanh từThe condition of being soluble.
- Độ hòa tandanh từThe amount of a substance that will dissolve in a given amount of a solvent, to give a saturated solution, under specified conditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solubilityDạng gốc (base form)
- solubilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aqueous solubilitydanh từ | danh từ | Sự phân chia cân bằng của một hợp chất giữa pha tinh khiết và nước |
| solubility productdanh từ | danh từ | Tích số độ hòa tan riêng lẻ của cation và anion của muối |
| Hildebrand solubility parameterdanh từ | danh từ | Thông số cung cấp ước tính bằng số về mức độ tương tác giữa các vật liệu, thường là dấu hiệu tốt về độ hòa tan. Ký hiệu δ |
Họ từ (word family)
cùng gốc solubilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha