Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solubilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/solubiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ hòa tan
danh từ
solubility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solubilidad
Dạng gốc
(base form)
solubilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solubility
Tính hòa tan, độ tan
AI
1
Độ hòa tan
1
Độ hòa tan
1
Độ hòa tan