Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solubleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ hòa tan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
solubility
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solubleness
soluble
Có thể hòa tan
tính từ
insoluble
Không hòa tan được, không tan
tính từ, danh từ
solub
ility
Tính hòa tan, độ tan
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
soluble
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
solubilidad
Độ hòa tan
AI
1
Độ hòa tan
1
Độ hòa tan
1
Độ hòa tan