snackeroo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bữa ăn nhẹdanh từA snack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snackerooDạng gốc (base form)
- snackeroosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . ? ? , .
- We’ll 4 .. we’ll . We’ll . . . , .