Nghĩa chính
- Người buôn lậudanh từOne who smuggles things.
- Tàu buôn lậudanh từA vessel employed in smuggling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smugglerDạng gốc (base form)
- smugglersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| budgie smugglerdanh từ | danh từ | Chiếc túi nhỏ gắn vào thắt lưng hoặc có dây đeo tích hợp; một cái túi khốn kiếp |
| people smugglerdanh từ | danh từ | Người tham gia buôn lậu người |
| smuggler's moondanh từ | danh từ | Mặt trăng chỉ phát ra ánh sáng mờ ảo |
| smuggler's bibledanh từ | danh từ | Cuốn sách đã được loại bỏ một số phần bên trong để đựng những vật dụng nhỏ |
| grape smuggler | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người buôn lậu
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc smugglerVí dụ
- Layla's .Cha của Layla là một kẻ buôn lậu.
- Tom's .Cha của Tom là một kẻ buôn lậu.
- .Martino thực chất là một kẻ buôn lậu trái phép.