Dịch

smuggler

B2danh từ (noun)
UK/ˈsmʌɡ.əl.ə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người buôn lậudanh từOne who smuggles things.
  2. Tàu buôn lậudanh từA vessel employed in smuggling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smugglerDạng gốc (base form)
  2. smugglersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

budgie smugglerdanh từChiếc túi nhỏ gắn vào thắt lưng hoặc có dây đeo tích hợp; một cái túi khốn kiếp
people smugglerdanh từNgười tham gia buôn lậu người
smuggler's moondanh từMặt trăng chỉ phát ra ánh sáng mờ ảo
smuggler's bibledanh từCuốn sách đã được loại bỏ một số phần bên trong để đựng những vật dụng nhỏ
grape smugglerChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người buôn lậu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Layla's .Cha của Layla là một kẻ buôn lậu.
  • Tom's .Cha của Tom là một kẻ buôn lậu.
  • .Martino thực chất là một kẻ buôn lậu trái phép.

AI