budgie smuggler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc túi nhỏ gắn vào thắt lưng hoặc có dây đeo tích hợp; một cái túi khốn kiếpdanh từA small bag attached to the belt or with an integral strap; a bum bag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- budgie smugglerDạng gốc (base form)
- budgie smugglersSố nhiều (plural)