Dịch

antismuggler

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn các hoạt động của những kẻ buôn lậutính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or prevent the activities of smugglers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI