Dịch

antismuggling

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn buôn lậutính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or prevent smuggling

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Israel’s , , .

Ngôn ngữ khác

AI