Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticontrabando
tính từ
(adjective)
/ˌantikontɾaˈbando/
Nghĩa chính
1
Chống buôn lậu
tính từ
antismuggling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antismuggling
Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn buôn lậu
AI
1
Chống buôn lậu
1
Chống buôn lậu
1
Chống buôn lậu