Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người miền Namdanh từA type of undergarment worn by women; a shift or slip.
- Chiếc áo cánh; một chiếc áo khoác ngoàidanh từA blouse; a smock frock.
- Liên quan đến một chiếc áo khoác; giống như một chiếc áo khoáctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a smock; resembling a smock
- Cung cấp hoặc mặc vào một chiếc áo khoác hoặc một chiếc áo khoác ngoàiđộng từngoại động từ (transitive)To provide with, or clothe in, a smock or a smock frock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| land smockdanh từ | danh từ | Chiếc váy hoặc trang phục kiểu áo khoác đơn giản được phụ nữ mặc khi đi làm hoặc mặc trang phục thường ngày quanh nhà hoặc ngoài vườn |
| smock milldanh từ | danh từ | Cối xay gió chỉ có phần nắp xoay để đón gió. Nó khác với một nhà máy bưu điện, nơi toàn bộ tòa nhà được xây dựng trên một trụ |
| smock-facedanh từ | danh từ | Vẻ mặt hoặc nước da nữ tính; khuôn mặt mịn màng, nữ tính |
| smock-facedtính từ | tính từ | Có biểu hiện hoặc vẻ ngoài nữ tính; mặt mịn màng; có khuôn mặt nữ tính |
| smell-smockdanh từ | danh từ | Người đàn ông lăng nhăng |
| smock frockdanh từ | danh từ | Chiếc áo dài hoặc áo sơ mi thô được mặc bên ngoài quần áo khác của những người lao động ở nông trại |
| lady's smockdanh từ | danh từ | Loài thực vật có tên là hoa cúc cu (Cardamine pratensis) |
| smock-smellingdanh từ | danh từ | Hoạt động tán tỉnh, dụ dỗ hoặc theo đuổi phụ nữ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Bộ quần áo rộng rãi được mặc để bảo vệ bởi một họa sĩ
- Bộ quần áo rộng rãi được mặc để bảo vệ bởi một họa sĩ, v.vA loose garment worn as protection by a painter, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc smockNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismok
- từ tiếng Anh cổsmocc
- từ tiếng German nguyên thủy*smukkaz“something slipped into”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- []; ; , , .
- , .
- daddy's .