Dịch

babi

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbabi/

Nghĩa chính

  1. Áo khoác ngoàidanh từsmock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babiDạng gốc (base form)
  2. babisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI