Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbabi/
Nghĩa chính
1
Áo khoác ngoài
danh từ
smock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babi
Dạng gốc
(base form)
babi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smock
Người miền Nam
Họ từ
(word family)
cùng gốc
babi
babi
lonia
Huyên náo
danh từ
B2
babi
lónico
Tiếng Babylon
tính từ
C2
babi
smo
Đạo Bábism
danh từ
babi
rusa
Lợn hươu
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Áo khoác ngoài
1
Áo khoác ngoài
1
Áo khoác ngoài