Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babilonia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/babiˈlonja/
Nghĩa chính
1
Huyên náo
danh từ
hubbub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babilonia
Dạng gốc
(base form)
babilonia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hubbub
Tiếng ồn ào, náo động
AI
1
Huyên náo
1
Huyên náo
1
Huyên náo