sayo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsaʝo/
Nghĩa chính
- Áo khoác ngoàidanh từsmock
- Áo đôidanh từdoublet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sayoDạng gốc (base form)
- sayosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sayo baquerodanh từ | danh từ | Một chiếc áo khoác ngoài |
| al que le quepa el sayocụm từ | cụm từ | Nếu chiếc giày vừa vặn |
| hacer de su capa un sayođộng từ | động từ | Làm bất cứ điều gì mình thích, làm theo ý mình |