Dịch

sayo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsaʝo/

Nghĩa chính

  1. Áo khoác ngoàidanh từsmock
  2. Áo đôidanh từdoublet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sayoDạng gốc (base form)
  2. sayosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sayo baquerodanh từMột chiếc áo khoác ngoài
al que le quepa el sayocụm từNếu chiếc giày vừa vặn
hacer de su capa un sayođộng từLàm bất cứ điều gì mình thích, làm theo ý mình

AI