Dịch

smock frock

danh từ (noun)
UK/ˈsmɒk ˈfɹɒk/US/ˈsmɑk ˈfɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo dài hoặc áo sơ mi thô được mặc bên ngoài quần áo khác của những người lao động ở nông trạidanh từA coarse frock, or shirt, worn over other clothing, as by farm labourers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smock frockDạng gốc (base form)
  2. smock frocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , smock-frock ?
  • , , .

AI