smegma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bựa, bựa sinh dục, pho mátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A whitish sebaceous secretion that collects between the glans penis and foreskin or in the vulva.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- smegmaDạng gốc (base form)
- smegmasSố nhiều (plural)
- smegmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổσμῆγμαsmêgma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc smegmaVí dụ
- flower-filled , , .