Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esmegma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈmeɡma/
Nghĩa chính
1
Bựa, bựa sinh dục, pho mát
danh từ
smegma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smegma
Bựa, bựa sinh dục, pho mát
AI
1
Bựa
1
Bựa
1
Bựa