Dịch

smegmatick

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có độ đặc như xà phòng hoặc dầutính từHaving a soapy or oily consistency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smegmatickDạng gốc (base form)
  2. smegmaticksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]

AI