Dịch

smart bomb

danh từ (noun)
UK/ˈsmɑːt ˈbɒm/US/ˈsmɑɹt ˈbɑm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại tên lửa dẫn đườngdanh từA kind of guided missile.
  2. Quả bom thả từ trên không có điều khiểndanh từA guided air-dropped bomb.
  3. Loại vũ khí gây sát thương hoặc tiêu diệt tất cả kẻ thù trong một khu vực rộng lớndanh từA weapon that damages or kills all enemies within a large area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smart bombDạng gốc (base form)
  2. smart bombsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI