Dịch

dumb bomb

danh từ (noun)
US/ˈdʌm ˈbɑm/

Nghĩa chính

  1. Quả bom được thả từ trên không mà không có bất kỳ hệ thống dẫn đường nào để điều khiển nó sau khi phóngdanh từAn airdropped bomb without any guidance system to control it after launch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumb bombDạng gốc (base form)
  2. dumb bombsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI