Nghĩa chính
- Bom câm, một loại bom trọng lực, bom không điều khiển được thả từ máy baydanh từA dumb bomb, a type of gravity bomb, an unguided bomb dropped from an aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iron bombDạng gốc (base form)
- iron bombsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa