Dịch

iron bomb

danh từ (noun)
UK/ˈaɪ.ən ˈbɒm/US/ˈaɪ.ɚn ˈbɑm/

Nghĩa chính

  1. Bom câm, một loại bom trọng lực, bom không điều khiển được thả từ máy baydanh từA dumb bomb, a type of gravity bomb, an unguided bomb dropped from an aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iron bombDạng gốc (base form)
  2. iron bombsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI