Nghĩa chính
- Trượt xuống dốc; hành động trượtdanh từThe act of sliding downhill, or transporting something, on a sled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleddingDạng gốc (base form)
- sleddingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard sleddingdanh từ | danh từ | Sự khó khăn, tình trạng khó khăn |
| lava sleddingdanh từ | danh từ | Môn thể thao truyền thống và nghi lễ tôn giáo của người Hawaii bản địa, cưỡi xe trượt bằng gỗ xuống những con đường đá nhân tạo hoặc tự nhiên |
| rough sleddingdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian khó khăn |
| tough sleddingdanh từ | danh từ | Tình huống khó có thể tiếp tục |
Họ từ (word family)
cùng gốc sleddingVí dụ
- ?Bạn đã từng đi trượt tuyết chưa?
- .Chiều nay mình đi trượt tuyết nhé.
- .Mình muốn đi trượt tuyết.